飞利浦电热水壶配件

PHILIPS electric kettles have a specially designed high-quality stainless steel electric heating base. Efficient adaptation and constant heating are consistent with both traditional and modern designs. Constructed of food-grade 304 stainless steel, it is corrosion-resistant and has rapid heat conduction. To enable exact temperature control (±1°C) and anti-dry burning protection to guarantee safe usage, it has an smart temperature control chip. It fits global power networks and AC100–240V wide voltage. It complies with CE and RoHS certifications, has a small form, and is simple to install.

最小起订量:1000件
交货周期:15-25天
工厂地址:中国广东省中山市

产品参数(飞利浦电水壶加热元件)

1. 额定功率功率:1500-2500W(兼容1.5L-2L飞利浦水壶型号;标准范围:1800-2200W)。.
2. 工作电压电压:220-240V交流电(主要面向欧盟/亚洲市场);出口版本可选110V交流电。.
3. 尺寸规格尺寸:长度:180-280mm;宽度:80-140mm;厚度:0.6-1.2mm(采用304/316不锈钢,精密加工以适配飞利浦水壶底座槽口/卡扣)。.
4. 表面负荷功率密度:6-10W/cm²(针对飞利浦紧凑型水箱优化,确保均匀沸腾,避免局部过热)。.
5. 最高表面温度工作温度:≤300°C(正常操作≤250°C;干烧保护在>280°C时启动,符合飞利浦安全规范)。.
6. 公差范围公差:±0.15mm(严格公差确保与飞利浦专用底座连接器无缝集成)。.

定制选项:形状(螺旋/盘绕/平板)、导线(硅胶/聚四氟乙烯/镀锡端子)或防腐涂层(如针对矿物质含量高水质的聚四氟乙烯层)。.

。每种材料都具有独特优势。

  1. 飞利浦兼容专业能力经验:30年以上设计经验,为50余款飞利浦水壶型号开发加热元件,严格遵循其底座尺寸与安全接口标准。.
  2. 预开发模具模具库:100+标准模具匹配飞利浦常见水壶底座尺寸(如200mm×120mm、240mm×140mm),可将打样时间缩短30%。.
  3. 食品安全合规材料认证:304/316不锈钢通过美国FDA及中国GB 4806.9认证,符合饮用水直接接触标准。.
  4. 严格测试可靠性验证:每件产品均经过干烧(300°C/30分钟)、绝缘电阻(>2MΩ)及热循环(-40°C至250°C)测试,满足飞利浦耐用性要求。.
  5. 灵活定制灵活供应:支持小批量订单(200件起),可快速调整以适应飞利浦区域型号差异,交货周期15-20天。.

加热元件工厂 5

Lấy một trích dẫn tùy chỉnh

Nếu bạn có thể cung cấp thông tin chính xác về thông số nhu cầu, chúng tôi có thể gửi báo giá cho bạn sớm nhất trong vòng 24 giờ.

Đây là danh sách những câu hỏi thường gặp của khách hàng. Chúng tôi sẽ trả lời ngắn gọn từng câu hỏi, bao gồm các khía cạnh như sản phẩm, chất lượng và dịch vụ. Nếu quý khách có thắc mắc khác, vui lòng để lại tin nhắn để được tư vấn. Xin chân thành cảm ơn.