电熨斗加热元件

The heating element for electric irons adopts die-cast aluminum alloy substrate and thick film resistor technology, integrates PID temperature control module and NTC temperature sensor, achieves 3 seconds of fast heating, energy efficiency ≥96%, working temperature range 80℃-250℃, supports power (500W-2000W) customization, has IPX7 waterproof, anti-scale corrosion and anti-dry burning protection performance, adapts to high-frequency continuous heating scenarios, has a lifespan of more than 30,000 hours, complies with EU CE certification, and meets the precise temperature control and high stability requirements of ironing equipment.

最小起订量:1000件
交货周期:15-25天
工厂地址:中国广东省中山市

产品应用领域

家用熨斗(如飞利浦/松下)、蒸汽挂烫机(博世/美的)、商用工业熨斗(重型工业织物压烫)、酒店商用电力熨烫设备、实验室高温熨烫工具、医用防护服灭菌熨斗、服装厂批量熨烫系统、熨斗维修更换发热芯(底板/发热盘)。.

电熨斗加热元件规格(核心参数)

参数规格范围
功率范围800W-3000W(覆盖家用至商用蒸汽熨斗及压烫机)
工作电压220V(单相,家用标准);380V(三相,商用可选)
电阻值15Ω-60Ω(单组或多组组合,匹配功率与电压)
工作温度表面温度:150℃-220℃(常规蒸汽产生);最高耐受:250℃(短期过载保护)
Vật liệu发热体:镍铬合金(Cr20Ni80,Φ0.6mm-Φ2.0mm,高电阻率与导热性);外壳:304/316不锈钢(耐腐蚀,厚度1.0mm-2.5mm)
尺寸长度:100毫米-400毫米;直径/厚度:20毫米-60毫米(纤薄紧凑设计,适用于蒸汽熨斗/压烫机加热槽)
Tuổi thọ5000h-10000h(正常使用条件下,典型蒸汽环境中无干烧/水垢积聚)

产品特性(核心优势)

  • 快速蒸汽生成​:高导热镍铬合金芯体使1500W型号在≤3分钟内升温至180℃(最佳蒸汽温度),显著缩短熨烫或蒸汽准备时间。.
  • 精准温控精密电阻匹配实现±3℃温控波动,此特性对适配不同织物(如棉、丝、羊毛)及防止烫损至关重要。.
  • 耐久性与抗腐蚀性​:304/316不锈钢外壳耐受水、蒸汽及矿物沉积(水垢),降低高湿环境损耗。优化散热设计减少局部过热,延长使用寿命。.
  • 多设备适配性可定制尺寸与功率,适配主流蒸汽熨斗(如Rowenta、Philips)及压烫设备(如商用服装蒸汽熨台),确保直接安装无需改装。.
  • 安全可靠运行​:绝缘表面防漏电;内置过热保护(>250℃自动断电)防止干烧或过热风险。.
  • 低维护设计优化热分布设计减少水垢附着,降低清洁频率与维护成本。.
  • ​高效节能运行​热效率≥95%,较传统加热元件降低能耗。.

加热元件工厂 4

Lấy một trích dẫn tùy chỉnh

Nếu bạn có thể cung cấp thông tin chính xác về thông số nhu cầu, chúng tôi có thể gửi báo giá cho bạn sớm nhất trong vòng 24 giờ.

Đây là danh sách những câu hỏi thường gặp của khách hàng. Chúng tôi sẽ trả lời ngắn gọn từng câu hỏi, bao gồm các khía cạnh như sản phẩm, chất lượng và dịch vụ. Nếu quý khách có thắc mắc khác, vui lòng để lại tin nhắn để được tư vấn. Xin chân thành cảm ơn.