换热器加热元件

The dedicated heating element for heat exchanger adopts die-cast aluminum alloy substrate and thick film resistor technology, integrated with PID temperature control module, achieving 3-5 seconds fast heating, energy efficiency ≥96%, working temperature range of 50℃-500℃, supporting power (1000W-8000W) customization, with corrosion resistance, high temperature oxidation resistance and anti-scaling performance, adapting to high-frequency thermal cycle scenarios, life span of more than 50,000 hours, meeting industrial-grade high stability and low energy consumption requirements.

最小起订量:1000件
交货周期:15-25天
工厂地址:中国广东省中山市

产品应用:

工业热交换器(油/水/气)、空调制冷循环系统、余热回收装置、地源热泵、泳池/温泉加热设备、新能源汽车电池冷却系统、商用蒸汽发生器、集中供暖管道加热、医疗灭菌设备热源模块、化工流体恒温控制系统。.

热交换器加热元件规格(核心参数)

参数规格范围
功率范围1000W-8000W(支持大功率商用场景定制)
工作电压220V(单相,家用);380V(三相,商用/工业)
电阻值4Ω-15Ω(支持单件或多件组合,适配功率/电压需求)
工作温度表面温度:150℃-300℃(常态);最高耐受:350℃(短期过载保护)
Vật liệu发热体:镍铬合金(Cr20Ni80,Φ0.8mm-Φ2.5mm);外壳:304/316不锈钢(防腐,厚度1.0mm-2.5mm)
尺寸长度:100mm-600mm;直径/厚度:20mm-100mm(兼容热水器、抽油烟机等设备热交换槽位)
Tuổi thọ8000h-15000h(正常使用,无结垢/腐蚀/干烧)

 产品特性(核心优势)

高效热传导:镍铬合金芯体配合高导热特性实现快速热量传递,较传统元件降低15%-20%的能量损耗。.
功率范围(1000W–8000W)适配工业热交换系统、商用抽油烟机及家用热水器等多场景需求。
耐腐蚀防结垢:304/316不锈钢外壳适用于潮湿或严苛环境,耐受水、蒸汽、油雾及矿物沉积。.
宽温域工作:150°C至300°C表面温度范围,满足工业流程与高效加热需求(如即热式热水)。.
密封结构防止水分渗入,确保潮湿或水下环境安全运行(如抽油烟机冷凝工况)。.
长效寿命:优化散热设计降低元件疲劳,高频使用场景下寿命达8000小时以上(如24/7连续商用)。.
定制适配:可配置尺寸与功率,兼容非标热交换槽位(如继承式或进口设备)。.

加热元件工厂 6 1

Lấy một trích dẫn tùy chỉnh

Nếu bạn có thể cung cấp thông tin chính xác về thông số nhu cầu, chúng tôi có thể gửi báo giá cho bạn sớm nhất trong vòng 24 giờ.

Đây là danh sách những câu hỏi thường gặp của khách hàng. Chúng tôi sẽ trả lời ngắn gọn từng câu hỏi, bao gồm các khía cạnh như sản phẩm, chất lượng và dịch vụ. Nếu quý khách có thắc mắc khác, vui lòng để lại tin nhắn để được tư vấn. Xin chân thành cảm ơn.