热水壶加热元件

The water heater pot heating element adopts food-grade 304/316L stainless steel substrate and thick film resistor technology, integrated PID temperature control module and NTC temperature sensor, achieving 3 seconds fast heating, energy efficiency ≥96%, working temperature range 80℃-150℃, suitable for home and commercial scenarios. The surface nano-ceramic coating enhances corrosion resistance, has IPX7 waterproof, anti-dry burning and anti-scaling performance, supports 500W-2000W power customization, life span exceeds 30,000 hours, complies with EU CE certification, and meets high-frequency safety heating needs.

最小起订量:1000件
交货周期:15-25天
工厂地址:中国广东省中山市

产品应用:

电热水壶、养生壶、商用电磁茶炉、酒店商用煮水设备、咖啡机热水模块(滴滤/胶囊机型)、实验室恒温水壶、工业高温杀菌辅助加热、智能家电(物联网温控水壶)。.

产品参数(电热水壶、电煮锅、暖奶器专用加热盘)

1. 额定功率功率:500-3000W(可定制:暖奶器 500-1500W;电热水壶/电煮锅 1500-3000W)。.
2. 工作电压电压:110V/220-240V 交流电(全球电压兼容)。.
3. 尺寸规格尺寸:长度 80-350mm;宽度 50-180mm;厚度 0.5-1.2mm(304/316不锈钢,符合食品级标准)。.
4. 表面负荷表面负荷:4-12W/cm²(优化设计:暖奶器温和加热 4-8W/cm²;水壶/煮锅快速沸腾 6-12W/cm²)。.
5. 最高表面温度工作温度:≤300°C(正常操作 ≤250°C;干烧保护在 >280°C 启动,防止过热)。.
​6. 尺寸公差公差:±0.2mm(精密配合,确保与壶/锅底牢固集成)。.

定制服务:形状(螺旋/盘管/平板)、引线(硅胶/聚四氟乙烯/镀锡端子)或防腐涂层(如聚四氟乙烯层)。.

。每种材料都具有独特优势。

  1. 水加热专业经验行业经验:30 年以上设计经验,为 60 多种电热水壶、电煮锅和暖奶器设计加热器,针对液体应用提供定制化热分布方案。.
  2. 预制模具库模具储备:200 多种标准模具,覆盖常见壶体尺寸(如 1.5L 水壶底座、500ml 暖奶器),将打样时间缩短 35%。.
  3. 食品级材料材料认证:304/316 不锈钢通过美国 FDA 和中国 GB 4806.9 认证,可直接接触液体/食品。.
  4. 严格测试质量测试:每件产品均经过干烧(300°C/30分钟)、绝缘电阻(>2MΩ)和热冲击(-40°C 至 300°C)测试。.
  5. 灵活生产订单灵活性:支持小批量(100 件)至大批量(8000+ 件)订单,交货期 12-20 天。.

加热元件工厂 6 1

Lấy một trích dẫn tùy chỉnh

Nếu bạn có thể cung cấp thông tin chính xác về thông số nhu cầu, chúng tôi có thể gửi báo giá cho bạn sớm nhất trong vòng 24 giờ.

Đây là danh sách những câu hỏi thường gặp của khách hàng. Chúng tôi sẽ trả lời ngắn gọn từng câu hỏi, bao gồm các khía cạnh như sản phẩm, chất lượng và dịch vụ. Nếu quý khách có thắc mắc khác, vui lòng để lại tin nhắn để được tư vấn. Xin chân thành cảm ơn.